catchment area
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưu vực sông: "catchment area" chỉ vùng địa lý mà toàn bộ lượng nước mưa hoặc nước chảy trên bề mặt được thu gom và đổ vào một dòng sông, hồ hoặc hồ chứa duy nhất. Đây là khu vực mà tất cả nước thoát ra đều được dẫn đến một cửa xả chung.
- Khu vực phục vụ: Trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, hoặc kinh doanh, "catchment area" chỉ khu vực địa lý mà từ đó một cơ sở (ví dụ: bệnh viện, trường học) thu hút khách hàng, bệnh nhân, hoặc học sinh.
Ví dụ sử dụng
Lưu vực sông:
- The Amazon River has the largest catchment area in the world. (Sông Amazon có lưu vực sông lớn nhất thế giới.)
- Flood control measures are essential for the Missouri basin catchment area. (Các biện pháp kiểm soát lũ là cần thiết cho lưu vực sông Missouri.)
Khu vực phục vụ:
- The hospital's catchment area includes five nearby towns. (Khu vực phục vụ của bệnh viện bao gồm năm thị trấn lân cận.)
- This school's catchment area determines which students can enroll. (Khu vực phục vụ của trường học này quyết định học sinh nào có thể đăng ký nhập học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be within the catchment area": nằm trong khu vực phục vụ.
- Our house is within the catchment area of the local primary school. (Nhà của chúng tôi nằm trong khu vực phục vụ của trường tiểu học địa phương.)
"catchment area for water supply": lưu vực cấp nước.
- The reservoir's catchment area is protected to ensure clean drinking water. (Lưu vực cấp nước của hồ chứa được bảo vệ để đảm bảo nước uống sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Catchment (n): lưu vực, khu vực thu nước (thường dùng như dạng rút gọn của "catchment area").
- The catchment of this river is very fertile. (Lưu vực của con sông này rất màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Drainage basin: lưu vực sông (thuật ngữ địa lý).
- Watershed: đường phân thủy, nhưng thường được dùng thay thế cho "catchment area" trong tiếng Anh Mỹ.
- Service area: khu vực phục vụ (trong ngữ cảnh hành chính hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "catchment area", vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến chứa "catchment area".)